---
word: swink
meaningVi: công việc nặng nhọc
pos:
  - noun
  - verb
ipa: swiɳk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# swink nghĩa là gì?

**Phát âm:** /swiɳk/

**swink** — công việc nặng nhọc.

## danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) công việc nặng nhọc

## nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm việc quần quật, làm việc vất vả

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
