{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"sympathy","word":"sympathy","url":"https://eword.vn/tu-dien/sympathy","html":"https://eword.vn/tu-dien/sympathy","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/sympathy.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/sympathy.json","meaningVi":"sự thương cảm; lòng trắc ẩn; cảm thông","definitionEn":"feelings of pity and concern for someone who is in a bad situation; a feeling of understanding and sharing someone's emotions or experiences","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈsɪmpəθi/","ipaUs":"/ˈsɪmpəθi/","examples":[{"en":"After the accident, the whole neighborhood showed sympathy for the family.","vi":"Sau tai nạn, cả khu phố đều bày tỏ sự thương cảm với gia đình."},{"en":"I have sympathy for people who struggle with mental health issues.","vi":"Tôi cảm thương những người đang vật lộn với các vấn đề sức khỏe tâm thần."},{"en":"She nodded in sympathy as her friend told her about the breakup.","vi":"Cô ấy gật đầu cảm thông khi bạn kể về sự chia tay."},{"en":"The concert was organized in sympathy with the earthquake victims.","vi":"Buổi hòa nhạc được tổ chức để ủng hộ các nạn nhân động đất."}],"collocations":["express sympathy","show sympathy","deep sympathy","sympathy for","in sympathy with","public sympathy","win sympathy"],"idioms":[],"synonyms":["compassion","pity","empathy","understanding","concern"],"antonyms":["indifference","cruelty","apathy"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Sympathy** là danh từ chỉ cảm giác thương cảm hoặc trắc ẩn dành cho ai đó đang gặp khó khăn hoặc đau khổ. Nó thể hiện sự quan tâm và cố gắng hiểu cảm xúc của người khác, mặc dù bạn có thể không trải qua hoàn toàn cùng một tình cảnh.\n\n## Phân biệt Sympathy vs. Empathy\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Sympathy** | Thương cảm ai đó, quan tâm đến tình cảnh của họ | \"I feel sympathy for the homeless.\" (Tôi thương cảm những người vô gia cư) |\n| **Empathy** | Hiểu sâu hơn, tưởng tượng bản thân mình ở hoàn cảnh của họ | \"I have empathy for her—I've been through the same pain.\" (Tôi hiểu cô ấy—tôi từng trải qua nỗi đau tương tự) |\n\n**Mẹo nhớ:** Sympathy = \"sym\" (cùng) + \"pathos\" (cảm xúc) → cảm xúc chung, thương cảm; Empathy = \"em\" (vào trong) + \"pathos\" → vào trong cảm xúc của người khác.\n\n## Cách sử dụng\n\n### Trong bối cảnh lịch sự (condolences)\n- *\"My heartfelt sympathy goes out to the family.\"* (Tôi gửi lời thương cảm sâu sắc nhất tới gia đình)\n- *\"Please accept my sympathy.\"* (Xin hãy nhận lời thương cảm của tôi)\n\n### Trong bối cảnh chính trị/xã hội\n- *\"The protest was organized in sympathy with the workers' strike.\"* (Cuộc biểu tình được tổ chức để ủng hộ cuộc đình công của công nhân)\n- *\"Many celebrities expressed sympathy for the climate movement.\"* (Nhiều người nổi tiếng bày tỏ sự ủng hộ đối với phong trào khí hậu)\n\n### Ở dạng tính từ (sympathetic)\n- *\"She was very sympathetic to my concerns.\"* (Cô ấy rất cảm thương những lo lắng của tôi)\n\n## FAQ\n\n**Q: Sympathy chỉ dùng trong trường hợp buồn hay có thể dùng ở các cảm xúc khác?**\nA: Sympathy thường dùng với những tình huống tiêu cực (mất mát, bệnh tật, thất bại), nhưng cũng có thể dùng rộng hơn. Ví dụ: \"I sympathize with your ambitions\" (Tôi ủng hộ tham vọng của bạn).\n\n**Q: Có thể nói \"I have sympathy with someone\" được không?**\nA: Có thể, nhưng \"sympathy for\" phổ biến hơn. \"With\" thường dùng trong bối cảnh ủng hộ ý kiến hay tổ chức: \"in sympathy with the movement.\"\n\n## Từ liên quan\n- **Sympathize** (v): bày tỏ sự thương cảm\n- **Sympathetic** (adj): đầy lòng trắc ẩn, cảm thương\n- **Sympathizer** (n): người ủng hộ, người cảm thương","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/sympathy","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}