---
word: table
meaningVi: cái bàn; bảng dữ liệu
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: ˈteɪ.bəl
ipaUs: ˈteɪ.bəl
definitionEn: >-
  a piece of furniture with a flat top supported by legs, used for putting
  things on or eating meals; an arrangement of information in rows and columns
examples:
  - en: We sat around the table and enjoyed dinner together.
    vi: Chúng tôi ngồi quanh cái bàn và ăn cơm tối cùng nhau.
  - en: The teacher drew a table on the board to show the data.
    vi: Cô giáo vẽ một bảng trên bảng đen để trình bày dữ liệu.
  - en: Please set the table for dinner.
    vi: Vui lòng dọn bàn ăn cho bữa tối.
  - en: You can find the multiplication table in the appendix.
    vi: Bạn có thể tìm thấy bảng cửu chương trong phần phụ lục.
synonyms:
  - desk
  - counter
  - chart
  - list
antonyms: []
collocations:
  - dining table
  - coffee table
  - set the table
  - round table
  - table tennis
  - multiplication table
  - time table
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Table** (n) là cái bàn - một đồ nội thất có mặt phẳng được hỗ trợ bởi các chân, dùng để đặt đồ vật hoặc ăn cơm. Trong bối cảnh dữ liệu, nó chỉ một **bảng thông tin** được sắp xếp theo hàng và cột.

| Nghĩa | Ví dụ |
|-------|-------|
| **Bàn (đồ nội thất)** | dining table, coffee table |
| **Bảng (dữ liệu)** | multiplication table, time table |

## Cách dùng

### 1. Chỉ đồ nội thất (noun)
- *The table is made of wood.* (Cái bàn được làm từ gỗ.)
- *Can you clear the table?* (Bạn có thể dọn sạch bàn không?)

### 2. Chỉ bảng thông tin (noun)
- *Look at the table to find the statistics.* (Hãy nhìn vào bảng để tìm số liệu thống kê.)
- *This table shows the monthly sales.* (Bảng này cho thấy doanh số bán hàng hàng tháng.)

### 3. Tabled (động từ) - trình bày hay hoãn lại
- *The company tabled the proposal for further discussion.* (Công ty hoãn lại đề xuất để thảo luận thêm.)

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|-----|-----------|
| **table** | bàn/bảng (vật dụng hoặc dữ liệu) |
| **desk** | bàn làm việc, thường có ngăn kéo |
| **chart** | biểu đồ (thường vẽ hình, không chỉ bảng số liệu) |

## Mẹo nhớ

- **"Set the table"** = dọn bàn ăn (bỏ khăn, dĩa, thìa...)
- **"Under the table"** = bí mật, trái phép (kiếm tiền "dưới bàn")
- **"Table tennis"** = bóng bàn (môn thể thao)
- **"Multiplication table"** = bảng cửu chương (bảng tính)

## FAQ

**Q: "Table" có thể là động từ không?**  
A: Có. "Table" (v) = hoãn lại hoặc trình bày (chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- *We will table this issue until next week.* (Chúng tôi sẽ hoãn vấn đề này đến tuần sau.)

**Q: "Desk" và "table" khác gì?**  
A: *Desk* là bàn làm việc có ngăn kéo, dùng cá nhân. *Table* là bàn chung, thường không có ngăn kéo.
