---
word: tactic
meaningVi: cách; chước; thủ đoạn, mưu kế, mẹo
pos:
  - noun
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tactic nghĩa là gì?

**tactic** — cách; chước; thủ đoạn, mưu kế, mẹo.

## danh từ
- cách; chước; thủ đoạn, mưu kế, mẹo (phương tiện để thực hiện cái gì)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
