---
word: taint
meaningVi: sự làm hư hỏng, sự làm đồi bại, sự làm bại hoại, sự làm suy đồi
pos:
  - noun
  - verb
ipa: teint
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# taint nghĩa là gì?

**Phát âm:** /teint/

**taint** — sự làm hư hỏng, sự làm đồi bại, sự làm bại hoại, sự làm suy đồi.

## danh từ
- sự làm hư hỏng, sự làm đồi bại, sự làm bại hoại, sự làm suy đồi
- vết nhơ, vết bẩn, vết xấu, vết ô uế
  - *the taint of sin* — vết nhơ của tội lỗi, vết tội lỗi
- dấu vết của bệnh di truyền; điều xấu di truyền; dấu hiệu của sự nhiễm bệnh
  - *there was a taint of madness in the family* — cả gia đình đều có máu điên
- mùi hôi thối
  - *meat free from taint* — thịt chưa có mùi hôi thối, thịt còn tươi

## ngoại động từ
- làm hư hỏng, làm đồi bại, làm bại hoại
  - *greed tainted his mind* — lòng tham làm cho óc anh ta đồi bại hư hỏng
- làm nhơ, làm ô uế, làm bẩn
- để thối, để ươn (đồ ăn...)
  - *tainted meat* — thịt ôi, thịt thối

## nội động từ
- hư hỏng, đồi bại, bại hoại
- thối, ươn, ôi (đồ ăn)
  - *fish taints quickly* — cá mau ươn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
