take away — take away.
nội động từ, virr+mang đi, lấy đi, đem đi, cất đi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Take away nghĩa là take away
take away — take away.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).