take-out — mua mang về.
tính từ
- mua mang về (thức ăn)
danh từ
- cửa hàng bán thức ăn mang về
- bữa ăn mua ở một cửa hàng bán thức ăn mang về
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Take-out nghĩa là mua mang về
take-out — mua mang về.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).