Phát âm: /'teik,ouvə/
take-over — sự tiếp quản.
danh từ
- sự tiếp quản (đất đai, chính quyền)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Take-over nghĩa là sự tiếp quản
Phát âm: /'teik,ouvə/
take-over — sự tiếp quản.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).