---
word: taken
meaningVi: sự cầm, sự nắm, sự lấy
pos:
  - noun
  - verb
ipa: teik
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# taken nghĩa là gì?

**Phát âm:** /teik/

**taken** — sự cầm, sự nắm, sự lấy.

## danh từ
- sự cầm, sự nắm, sự lấy
- chầu, mẻ (số lượng săn được, câu được, bắt được)
  - *a great take of fish* — mẻ cá lớn
- tiền thu (trong buổi hoà nhạc, diễn kịch)
- (điện ảnh) cảnh quay (vào phim)

## ngoại động từ took; taken
- cầm, nắm, giữ
  - *to take something in one's hand* — cầm vật gì trong tay
  - *to take someone by the throat* — nắm cổ ai
- bắt, chiếm
  - *to be taken in the act* — bị bắt quả tang
  - *to take a fortress* — chiếm một pháo đài
- lấy, lấy đi, lấy ra, rút ra, trích ra
  - *if you take 5 from 12 you have 7 left* — lấy 12 trừ 5, anh sẽ còn lại 7
- mang, mang theo, đem, đem theo
  - *you must take your raincoat* — anh phải mang theo áo mưa
  - *take this letter to the post* — hãy mang bức thư này ra nhà bưu điện
- đưa, dẫn, dắt
  - *I'll take the children for a walk* — tôi sẽ dẫn bọn trẻ con đi chơi
  - *the tram will take you there in ten minutes* — xe điện sẽ đưa anh đến đó trong mười phút
- đi, theo
  - *to take a bus* — đi xe buýt
  - *we must have taken the wrong road* — hẳn là chúng tôi đi lầm đường
- thuê, mướn, mua
  - *to take a ticket* — mua vé
  - *to take a house* — thuê một căn nhà
- ăn, uống, dùng
  - *will you take tea or coffee?* — anh uống (dùng) trà hay cà phê?
  - *to take breakfast* — ăn sáng, ăn điểm tâm
  - *to take 39 in boot* — đi giày số 39
- ghi, chép, chụp
  - *to take notes* — ghi chép
  - *to have one's photograph taken* — để cho ai chụp ảnh
- làm, thực hiện, thi hành
  - *to take a journey* — làm một cuộc du lịch
  - *to take a bath* — đi tắm
- lợi dụng, nắm
  - *to take the opportunity* — lợi dụng cơ hội, nắm lấy cơ hội
  - *to take advantage of* — lợi dụng
- bị, mắc, nhiễm
  - *to take cold* — bị cảm lạnh, bị nhiễm lạnh
  - *to be taken ill* — bị ốm
- coi như, cho là, xem như, lấy làm, hiểu là, cảm thấy
  - *to take a joke in earnest* — coi đùa làm thật
  - *do you take my meaning?* — anh có hiểu ý tôi không?
- đòi hỏi, cần có, yêu cầu, phải
  - *it would take a strong man to move it* — phải có một người khoẻ mới chuyển nổi cái này đi
  - *it does not take more than two minutes to do it* — làm cái đó không (đòi hỏi) mất quá hai phút
- chịu, chịu đựng, tiếp, nhận
  - *to take a beating* — chịu một trận đòn
  - *enemy troops took many casualties* — quân địch bị tiêu diệt nhiều
  - *to take all the responsibility* — chịu (nhận) hết trách nhiệm
- được, đoạt; thu được
  - *to take a first prize in...* — được giải nhất về...
  - *to take a degree at the university* — tốt nghiệp đại học
- chứa được, đựng
  - *the car can't take more than six* — chiếc xe không chứa được quá sáu người
- mua thường xuyên, mua dài hạn (báo, tạp chí...)
  - *the "Times" is the only paper he takes* — tờ " Thời báo" là tờ báo độc nhất anh ấy mua dài hạn
- quyến rũ, hấp dẫn, lôi cuốn
  - *to be taken with* — bị lôi cuốn, bị quyến rũ, say mê, say đắm
- vượt qua, đi tới, nhảy vào; trốn tránh ở
  - *to take an obstacle* — vượt qua một điều trở ngại, vượt qua một vật chướng ngại
  - *the thoroughbred takes the hedge with greatest ease* — con ngựa nòi vượt qua hàng rào một cách hết sức dễ dàng
  - *to take the water* — nhảy xuống nước
  - *the bandits had taken the forest* — bọn cướp đã trốn vào rừng

## nội động từ
- bắt, bén (lửa); ngấm, có hiệu lực (thuốc)
  - *the medicine did not take* — thuốc không có hiệu lực
- ăn ảnh
  - *she does not take well* — cô ta không ăn ảnh lắm
- thành công, được ưa thích
  - *his second play took even more than the first* — vở kịch thứ hai của ông ta còn thành công hơn cả vở kịch thứ nhất
- giống
  - *he takes after his uncle* — nó giống ông chú nó
- mang theo, đem theo
  - *I'll take that book along with me* — tôi sẽ mang theo cuốn sách này với tôi
- kéo ra một chỗ, đưa ra một chỗ để nói riêng
- mang đi, lấy đi, đem đi, cất đi
- lấy lại, mang về, đem về
  - *to take back one's words* — nói lại, rút lui ý kiến
- tháo xuống, bỏ xuống, hạ xuống
- tháo ra, dỡ ra
- ghi chép
- làm nhục, sỉ nhục
- nuốt khó khăn
- giảm bớt, làm yếu
- mời vào, đưa vào, dẫn vào, đem vào (người đàn bà mình sẽ ngồi cạnh ở bàn tiệc)
- tiếp đón; nhận cho ở trọ
  - *to take in lodgers* — nhận khách trọ
- thu nhận, nhận nuôi
  - *to take in an orphan* — nhận nuôi một trẻ mồ côi
- mua dài hạn (báo chí...)
- nhận (công việc) về nhà làm
  - *to take in sewing* — nhận đồ khâu về nhà làm
- thu nhỏ, làm hẹp lại
  - *to take in a dress* — khâu hẹp cái áo
- gồm có, bao gồm
- hiểu, nắm được, đánh giá đúng
  - *to take in a situation* — nắm được tình hình
- vội tin, nhắm mắt mà tin
  - *to take in a statement* — nhắm mắt mà tin một bản tuyên bố
- lừa phỉnh, lừa gạt, cho vào tròng, cho vào bẫy
- đưa vào, để vào, đem vào
  - *to take someone into one's confidence* — thổ lộ chuyện riêng với ai
  - *to take it into one's head (mind)* — có ý nghĩ, có ý định
- bỏ (mũ), cởi (quần áo); giật ra, lấy đi, cuốn đi
  - *to take off one's hat to somebody* — thán phục ai
- dẫn đi, đưa đi, tiễn đưa (ai)
  - *to take oneself off* — ra đi, bỏ đi
- nhổ đi, xoá bỏ, làm mất tích
- nuốt chửng, nốc, húp sạch
- bớt, giảm (giá...)
- bắt chước; nhại, giễu
- (thể dục,thể thao) giậm nhảy
- (hàng không) cất cánh
- đảm nhiệm, nhận làm, gách vác
  - *to take on extra work* — nhận làm việc thêm (việc ngoài giờ)
  - *to take on responsibilities* — đảm nhận trách nhiệm
- nhận đánh cuộc, nhận lời thách đố
  - *to take someone on at billiards* — nhận đấu bi a với ai
  - *to take on a bet* — nhận đánh cuộc
- nhận vào làm, thuê, mướn (người làm...)
- dẫn đi tiếp
- (thông tục) choáng váng, xúc động mạnh, bị kích thích; làm hoảng lên
- đưa ra, dẫn ra ngoài
- lấy ra, rút ra; xoá sạch, tẩy sạch, làm mất đi
  - *to take out a stain* — xoá sạch một vết bẩn
  - *to take it out of* — rút hết sức lực (của ai), làm (ai) mệt lử; trả thù (ai)
- nhận được, được cấp, được phát (bằng, giấy phép, giấy đăng ký...)
- nhận (cái gì...) để bù vào; nhận số lượng tương đương để bù vào
  - *as he could not get paid he took it out in goods* — vì nó không lấy được tiền nên phải lấy hàng bù vào
- chuyển, chở, đưa, dẫn qua (đường, sông...)
- tiếp quản, kế tục, nổi nghiệp, tiếp tục
  - *we take over Hanoi in 1954* — chúng ta tiếp quản Hà nội năm 1954
  - *to take over the watch* — thay (đổi) phiên gác
- dùng đến, nhờ cậy đến, cần đến
  - *the ship was sinking and they had to take to the boats* — tàu bị chìm và họ phải dùng đến thuyền
- chạy trốn, trốn tránh
  - *to take to flight* — bỏ chạy, rút chạy
  - *to take to the mountain* — trốn vào núi
- bắt đầu ham thích, bắt đầu say mê, tập, nhiễm
  - *to take to drinking* — bắt đầu nghiện rượu
  - *to take to bad habits* — nhiễm những thói xấu
  - *to take to chemistry* — ham thích hoá học
- có cảm tình, ưa, mến
  - *the baby takes to her murse at once* — đứa bé mến ngay người vú
  - *to take to the streets* — xuống đường (biểu tình, tuần hành...)
- nhặt, cầm lên, lượm lên; đưa lên, dẫn lên, mang lên
- cho (hành khách) lên (ô tô, xe lửa)
  - *the car stops to take up passengers* — xe đỗ lại cho hành khách lên, xe đỗ lại lấy khách
- tiếp tục (một công việc bỏ dở...)
- chọn (một nghề); đảm nhiệm, gánh vác (một công việc)
- thu hút, choán, chiếm (thời gian, tâm trí...)
- hút, thấm
  - *sponges take up water* — bọt biển thấm (hút) nước
- bắt giữ, tóm
  - *he was taken up by the police* — nó bị công an bắt giữ
- (thông tục) la rầy, quở mắng, trách móc
- ngắt lời (ai...)
- đề cập đến, xét đến, bàn đến (một vấn đề)
- hiểu
  - *to take up someone's idea* — hiểu ý ai
- nhận, áp dụng
  - *to take up a bet* — nhận đánh cuộc
  - *to take up a challenge* — nhận lời thách
  - *to take up a method* — áp dụng một phương pháp
- móc lên (một mũi đan tuột...)
  - *to take up a dropped stitch* — móc lên một mũi đan tuột
- vặn chặt (chỗ jơ); căng (dây cáp)
- kết giao với, giao thiệp với, đi lại với, thân thiết với, chơi bời với
- (xem) aim
- (xem) chance
- chui xuống lỗ (đen & bóng)
- liều mạng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
