Phát âm: /teil/
tale — truyện, truyện ngắn.
danh từ
- truyện, truyện ngắn
- tale of adventure — truyện phiêu lưu mạo hiểm
- chuyện bịa đặt, chuyện nói xấu
- (từ cổ,nghĩa cổ) số lượng
- mách lẻo
- điều ấy đã rõ rồi, miễn phê bình
- chuyện cũ rích
- tôi muốn nói lên quan điểm của tôi về vấn đề đó
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).