{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"talent","word":"talent","url":"https://eword.vn/tu-dien/talent","html":"https://eword.vn/tu-dien/talent","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/talent.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/talent.json","meaningVi":"tài năng, khả năng đặc biệt hoặc thiên bẩm của một người","definitionEn":"a natural aptitude or skill in a particular area; exceptional ability","pos":["noun"],"level":"a2","ipaUk":"/ˈtæl.ənt/","ipaUs":"/ˈtæl.ənt/","examples":[{"en":"She has a remarkable talent for music and can play five instruments.","vi":"Cô ấy có tài năng âm nhạc đặc biệt và có thể chơi năm loại nhạc cụ."},{"en":"The company invests in identifying and developing young talent in the tech industry.","vi":"Công ty đầu tư vào việc tìm kiếm và phát triển tài năng trẻ trong ngành công nghệ."},{"en":"His natural talent for languages made him fluent in four languages by age twenty.","vi":"Tài năng thiên bẩm cho ngôn ngữ của anh ấy giúp anh thành thạo bốn thứ tiếng trước tuổi hai mươi."},{"en":"The film festival showcases emerging talent from around the world.","vi":"Liên hoan phim này giới thiệu những tài năng mới nổi từ khắp nơi trên thế giới."}],"collocations":["natural talent","raw talent","exceptional talent","hidden talent","recognise/spot talent","develop talent","talent for (music/sports/writing)","pool of talent"],"idioms":[],"synonyms":["ability","gift","flair","aptitude","skill"],"antonyms":["ineptitude","incompetence","disability"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Talent** là khả năng hoặc tài năng mà một người có từ thiên bẩm hoặc phát triển qua thời gian. Đó có thể là:\n- **Tài năng thiên bẩm** (innate): khả năng tự nhiên từ lúc sinh ra (ví dụ: có tai nhạc tốt)\n- **Tài năng được phát triển** (developed): kỹ năng rèn luyện qua học tập và thực hành\n\n## Phân biệt các từ liên quan\n\n| Từ | Định nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Talent** | Khả năng tự nhiên hoặc đặc biệt | a talent for cooking (tài nấu ăn) |\n| **Skill** | Kỹ năng học được qua luyện tập | developed cooking skills (kỹ năng nấu ăn) |\n| **Gift** | Quà tặng hoặc thiên bẩm (hơi hình thức) | a gift for writing (tài viết văn) |\n| **Ability** | Khả năng tổng quát hơn, bao gồm cả tài năng và kỹ năng | ability to problem-solve (khả năng giải quyết vấn đề) |\n| **Aptitude** | Khả năng tiềm ẩn để học và thành thạo cái gì | an aptitude for mathematics (khả năng toán học) |\n\n## Cách dùng\n\n### Với \"for\"\n- *She has a talent **for** languages.* (Cô ấy có tài năng cho ngôn ngữ.)\n- *He showed an early talent **for** drawing.* (Anh ấy biểu hiện tài vẽ từ sớm.)\n\n### Với tính từ bổ sung\n- *raw talent* = tài năng thô, chưa được rèn luyện\n- *natural talent* = tài năng thiên bẩm\n- *hidden talent* = tài năng tiềm ẩn, chưa được phát hiện\n\n### Ở dạng đếm được và không đếm được\n- **Không đếm được (thường):** \"Talent is valuable in any industry.\" (Tài năng quý giá trong bất kỳ ngành nào.)\n- **Đếm được (khi chỉ người):** \"We hired three new talents for our design team.\" (Chúng tôi tuyển ba tài năng mới cho nhóm thiết kế.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"Talent is not about how much you know; it's about what you can do naturally and with passion.\"**\n\nHãy nghĩ về *talent* như một \"quà tặng\" mà bạn có, nhưng nó cần được chăm sóc và phát triển để trở nên thực sự giá trị.\n\n## Các cụm từ thông dụng\n\n- **tap into someone's talent** = khai thác tài năng của ai đó\n- **bring out one's talent** = phát huy tài năng của ai đó\n- **a pool of talent** = nguồn nhân tài phong phú\n- **talent show** = chương trình biểu diễn tài năng\n- **talent scout** = nhà tuyển dụng tài năng\n- **waste someone's talent** = lãng phí tài năng của ai đó","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/talent","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}