---
word: tame
meaningVi: đã thuần hoá, đã dạy thuần
pos:
  - adjective
  - verb
ipa: teim
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tame nghĩa là gì?

**Phát âm:** /teim/

**tame** — đã thuần hoá, đã dạy thuần.

## tính từ
- đã thuần hoá, đã dạy thuần
  - *a tame monkey* — một con khỉ đã dạy thuần
- lành, dễ bảo, nhu mì
  - *a very tame animal* — một con vật rất lành
- đã trồng trọt (đất)
- bị chế ngự
- nhạt, vô vị, buồn tẻ
  - *a tame basket-ball match* — một trận đấu bóng rổ buồn tẻ
  - *a tame story* — một câu chuyện nhạt nhẽo

## ngoại động từ
- dạy cho thuần, thuần hoá; làm cho không sợ người, làm cho dạn
  - *tiger is hard to tame* — hổ khó dạy cho thuần
- chế ngự, làm cho quy phục, làm cho (nhuệ khí, tinh thần...) nhụt đi

## nội động từ
- dạn đi, quen đi
- trở nên nhạt nhẽo, trở nên vô vị

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
