---
word: tangible
meaningVi: có thể sờ mó được, hữu hình
pos:
  - adjective
ipa: "'tændʤəbl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tangible nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tændʤəbl/

**tangible** — có thể sờ mó được, hữu hình.

## tính từ
- có thể sờ mó được, hữu hình
  - *tangible world* — thế giới hữu hình
- đích xác, xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được
  - *tangible proofs* — những bằng chứng rõ ràng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
