Nghĩa chính
tank — thùng.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /tæŋk/
English: A closed container for liquids or gases.
Từ loại
- noun
- verb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I burned three tanks of gas on the drive to New York. | thùng |
Liên quan
Đồng nghĩa: armour, battle tank, combat tank, tango
Trái nghĩa: glass cannon
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.