---
word: tantrum
meaningVi: cơn giận, cơn thịnh nộ, cơn tam bành
pos:
  - noun
ipa: "'tæntrəm"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tantrum nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tæntrəm/

**tantrum** — cơn giận, cơn thịnh nộ, cơn tam bành.

## danh từ
- cơn giận, cơn thịnh nộ, cơn tam bành
  - *to fly into a tantrum* — nổi giận

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
