---
word: taste
meaningVi: 'vị giác, mùi vị; thẩm mỹ, sở thích'
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /teɪst/
ipaUs: /teɪst/
definitionEn: >-
  The sensation of flavor perceived in the mouth; the ability to perceive
  flavors; a small amount of food or drink for testing; personal preference or
  aesthetic judgment
examples:
  - en: This coffee has a bitter taste.
    vi: Cà phê này có vị đắng.
  - en: Can you taste the salt in this soup?
    vi: Bạn có cảm nhận được mùi mặn trong canh này không?
  - en: She has excellent taste in fashion.
    vi: Cô ấy có sở thích về thời trang rất tốt.
  - en: Let me have a taste of your dessert.
    vi: Cho tôi nếm thử cái bánh tráng miệng của bạn.
synonyms:
  - flavor
  - savor
  - preference
  - inclination
  - judgement
antonyms:
  - tastelessness
  - indifference
collocations:
  - sweet taste
  - acquire a taste for
  - a matter of taste
  - taste buds
  - good taste
  - bad taste
  - refined taste
  - bitter taste
  - taste of success
  - take a taste
idioms:
  - phrase: a taste of your own medicine
    meaningVi: nhận được hành động tương tự như những gì bạn đã làm với người khác
    exampleEn: He finally got a taste of his own medicine when his partner betrayed him.
    exampleVi: Anh ấy cuối cùng đã trải qua cảnh tương tự khi bạn đồng hành phản bội anh.
  - phrase: acquire a taste for something
    meaningVi: dần dần bắt đầu thích thứ gì đó
    exampleEn: I've acquired a taste for classical music over the years.
    exampleVi: Tôi dần dần thích nhạc cổ điển theo thời gian.
  - phrase: in good taste / in bad taste
    meaningVi: 'lịch sự, phù hợp / không lịch sự, thiếu tế nhị'
    exampleEn: The joke was in very bad taste and offended many people.
    exampleVi: Trò đùa đó rất thiếu tế nhị và làm tổn thương nhiều người.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Taste** (vị giác, mùi vị) là một trong năm giác quan chính của con người, cho phép chúng ta cảm nhận các hương vị khác nhau qua lưỡi. Tuy nhiên, từ này có nhiều nghĩa rộng hơn:

### Nghĩa 1: Vị giác (Noun)
- **Về cảm giác**: mùi vị cảm nhận được từ thực phẩm/đồ uống
  - *The bitter taste of coffee* (mùi vị đắng của cà phê)
  - Liên quan đến **taste buds** (vị cảm) trên lưỡi

- **Về lượng nhỏ**: một lượng nhỏ để nếm thử
  - *Have a taste of this!* (Nếm thử cái này!)

### Nghĩa 2: Sở thích, thẩm mỹ (Noun)
- Khả năng đánh giá cái đẹp, xấu trong phong cách, thời trang, âm nhạc
  - *She has impeccable taste in art* (Cô ấy có thẩm mỹ tuyệt vời về nghệ thuật)
  - *It's a matter of personal taste* (Đó là vấn đề sở thích cá nhân)

### Nghĩa 3: Động từ (Verb)
- Cảm nhận vị của thứ gì đó bằng lưỡi
  - *Can you taste the garlic?* (Bạn có cảm nhận được mùi tỏi không?)
  - *She tasted success for the first time* (Cô ấy lần đầu tiên cảm nhận được mùi vị của thành công)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Taste** | Vị giác / Sở thích | *The taste of vanilla* / *Good taste in design* |
| **Flavor** | Hương vị (thường dùng trong nấu ăn) | *Vanilla flavor ice cream* |
| **Flavor** vs **Taste** | Flavor = thành phần vị; Taste = cảm nhận |  Flavor là khách quan, taste là chủ quan |

## Mẹo nhớ

- **Taste buds = vị cảm** → những tế bào nhỏ trên lưỡi giúp bạn "nếm"
- **In good/bad taste** → không nói về ăn uống mà về phong cách, lời nói
- **Acquire a taste** → ban đầu bạn có thể không thích (như cà phê, bia), nhưng cứ dùng thì thích dần

## FAQ

**Q: "Taste" làm động từ có cách chia nào đặc biệt?**  
A: Không. Chia đơn giản: taste → tastes → tasted → tasting

**Q: Sự khác biệt giữa "taste" và "smell"?**  
A: Taste là vị giác (lưỡi), smell là khứu giác (mũi). Khi bạn bị cảm cúm, bạn không cảm nhận được taste vì khứu giác liên quan chặt chẽ.

**Q: "Taste good" hay "taste well"?**  
A: **"Taste good"** (cảm giác chủ quan, dùng adjective). "Well" là adverb nên không dùng ở đây. Tương tự: *smell good, look good, sound good*
