Phát âm: /'teistful/
tasteful — nhã, trang nhã.
tính từ
- nhã, trang nhã
- có óc thẩm mỹ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Tasteful nghĩa là nhã
Phát âm: /'teistful/
tasteful — nhã, trang nhã.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).