Phát âm: /'tævənə/
tavern — quán rượu.
danh từ
- quán rượu
- cửa hàng ăn uống
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Tavern nghĩa là quán rượu
Phát âm: /'tævənə/
tavern — quán rượu.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).