{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"tea","word":"tea","url":"https://eword.vn/tu-dien/tea","html":"https://eword.vn/tu-dien/tea","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/tea.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/tea.json","meaningVi":"trà, nước trà","definitionEn":"a hot drink made by pouring boiling water over dried leaves of the tea plant; also refers to the plant itself or an afternoon meal with tea and light food","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"tiː","ipaUs":"tiː","examples":[{"en":"I drink a cup of tea every morning.","vi":"Tôi uống một tách trà mỗi sáng."},{"en":"She grows tea plants in her garden.","vi":"Cô ấy trồng cây chè trong vườn của mình."},{"en":"Would you like some tea or coffee?","vi":"Bạn muốn uống trà hay cà phê?"},{"en":"We have afternoon tea at 3 o'clock.","vi":"Chúng tôi uống trà chiều lúc 3 giờ."}],"collocations":["cup of tea","strong tea","green tea","black tea","hot tea","iced tea","tea break","tea time","tea party"],"idioms":[],"synonyms":["beverage","drink","brew"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Tea** có 3 nghĩa chính:\n1. **Nước trà** – đồ uống nóng được pha từ lá chè khô\n2. **Cây chè** – cây trồng để lấy lá làm trà\n3. **Bữa trà chiều** – bữa ăn nhẹ vào buổi chiều kèm theo trà\n\n## Cách dùng\n\n| Cách dùng | Ví dụ | Ghi chú |\n|-----------|-------|--------|\n| **Tea (nước trà)** | *a cup of tea, strong tea, hot tea* | Danh từ không đếm được khi nói chung |\n| **Tea (loại trà)** | *green tea, black tea, herbal tea* | Có thể đếm được khi chỉ loại cụ thể |\n| **Tea time** | *Let's have tea at 4 PM.* | Bữa trà chiều (Anh) hoặc bữa tối (một số nơi) |\n| **Tea break** | *Everyone takes a tea break at 10 AM.* | Giờ nghỉ uống trà |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n- **Tea** (trà) vs **Coffee** (cà phê) – hai loại đồ uống phổ biến nhất\n- **Tea time** (buổi chiều 3-4 giờ) vs **Dinner time** (buổi tối) – khác nhau về giờ giấc\n- **Tea leaf** (lá chè) vs **Tea plant** (cây chè) – lá là bộ phận, cây là toàn bộ thực vật\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **T** = **T**empérature (trà thường nóng)\n- **TEA** = **T**aste, **E**nergy, **A**roma (vị, năng lượng, hương thơm)\n- Lịch sử: từ \"tea\" loanword từ tiếng Trung Quốc \"tè\" qua tiếng Hà Lan \"thee\"\n\n## FAQ\n\n**Hỏi:** Tea break là gì?\n**Đáp:** Đó là thời gian nghỉ giữa ngày để uống trà và thư giãn, thường vào lúc 10-11 sáng hoặc 3-4 chiều.\n\n**Hỏi:** \"Tea\" đếm được hay không đếm được?\n**Đáp:** Nói chung là không đếm được (*Have some tea*), nhưng khi chỉ loại trà cụ thể thì có thể đếm được (*three different teas*).\n\n**Hỏi:** Sự khác biệt giữa British tea time và American tea time?\n**Đáp:** British tea time là buổi chiều khoảng 3-4 giờ với trà và bánh quy nhẹ; American tea time không phổ biến, họ thường nói \"happy hour\" hoặc \"afternoon break\".","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/tea","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}