{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"teach","word":"teach","url":"https://eword.vn/tu-dien/teach","html":"https://eword.vn/tu-dien/teach","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/teach.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/teach.json","meaningVi":"dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ","definitionEn":"to give lessons or instruction in a subject or skill; to help someone to learn by instruction","pos":["verb"],"level":"a1","ipaUk":"/tiːtʃ/","ipaUs":"/tiːtʃ/","examples":[{"en":"She teaches English at the high school.","vi":"Cô ấy dạy tiếng Anh ở trường trung học."},{"en":"My father taught me how to ride a bike.","vi":"Bố tôi dạy tôi cách đi xe đạp."},{"en":"Teachers teach children important values and knowledge.","vi":"Các giáo viên dạy cho trẻ em những giá trị và kiến thức quan trọng."},{"en":"Experience taught us that patience is essential.","vi":"Kinh nghiệm đã dạy chúng tôi rằng sự kiên nhẫn là điều cần thiết."}],"collocations":["teach a subject","teach a class","teach someone how/to do something","teach a lesson"],"idioms":[],"synonyms":["instruct","educate","coach","train","tutor"],"antonyms":["learn"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**teach** (động từ) có hai nghĩa cơ bản:\n1. **Dạy học, giảng dạy** – cung cấp kiến thức hoặc kỹ năng cho ai đó thông qua hướng dẫn\n2. **Dạy bảo, dạy dỗ** – giúp ai đó hiểu hoặc học được cái gì từ kinh nghiệm\n\n## Cách dùng\n\n### Cấu trúc cơ bản\n- **teach + object + object**: *She teaches her students grammar.* (Cô ấy dạy học sinh của mình ngữ pháp.)\n- **teach + someone + to-infinitive**: *He taught them to speak French.* (Anh ấy dạy họ nói tiếng Pháp.)\n- **teach + object + how/what/where**: *Can you teach me how to cook?* (Bạn có thể dạy tôi cách nấu ăn không?)\n\n### Phạm vi sử dụng\n- **Trong môi trường giáo dục**: *She teaches at a university.* (Cô ấy dạy ở đại học.)\n- **Kỹ năng thực tiễn**: *My mentor taught me programming.* (Người hướng dẫn của tôi đã dạy tôi lập trình.)\n- **Bài học từ cuộc sống**: *Life teaches us humility.* (Cuộc sống dạy chúng ta sự khiêm tốn.)\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **teach** | Cung cấp kiến thức cho người khác | *I teach English.* (Tôi dạy tiếng Anh.) |\n| **learn** | Tiếp nhận kiến thức | *She learns mathematics.* (Cô ấy học toán.) |\n| **train** | Dạy kỹ năng cụ thể, thường là thực hành | *He trains athletes.* (Anh ấy huấn luyện vận động viên.) |\n| **educate** | Cung cấp giáo dục tổng thể | *Schools educate children.* (Trường học giáo dục trẻ em.) |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **T-E-A-C-H** = **T**eacher **E**xplains **A**nd **C**hildren **H**ear\n- Nhớ rằng **teach = cung cấp**, **learn = tiếp nhận** – hai chiều đối của cùng một quá trình học tập\n\n## FAQ\n\n**Q: Động từ \"teach\" ở thì quá khứ là gì?**\nA: **taught** (không phải \"teached\")\n- *She taught me last year.* (Cô ấy dạy tôi năm ngoái.)\n\n**Q: Có cách nào dùng \"teach\" không cần người học?**\nA: Có, khi chủ đề là chủ ngữ:\n- *This book teaches valuable lessons.* (Cuốn sách này dạy những bài học quý giá.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/teach","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}