---
word: technique
meaningVi: kỹ thuật, phương pháp, kỹ năng thực hành
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: tekˈniːk
ipaUs: tekˈniːk
definitionEn: a way of carrying out a particular task or a skill in art, sport,
  or other activities that involves specific methods and procedures
examples:
  - en: She has mastered the basic techniques of watercolor painting.
    vi: Cô ấy đã nắm vững các kỹ thuật cơ bản của hội họa màu nước.
  - en: Modern marketing techniques rely heavily on social media and data analytics.
    vi: Các kỹ thuật tiếp thị hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào phương tiện truyền
      thông xã hội và phân tích dữ liệu.
  - en: The surgeon used a minimally invasive technique to reduce patient recovery
      time.
    vi: Bác sĩ phẫu thuật sử dụng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu để giảm thời gian hồi
      phục của bệnh nhân.
  - en: Different cooking techniques can dramatically change the flavor of a dish.
    vi: Những phương pháp nấu ăn khác nhau có thể thay đổi đáng kể hương vị của một
      món ăn.
collocations:
  - master a technique
  - advanced technique
  - traditional technique
  - innovative technique
  - develop a technique
  - technique for (doing something)
synonyms:
  - method
  - approach
  - skill
  - procedure
  - way
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Technique** là danh từ chỉ cách thực hiện một công việc, kỹ năng hoặc phương pháp cụ thể trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thể thao, khoa học hay công nghệ. Từ này nhấn mạnh vào **kỹ năng thực hành** và **quy trình cụ thể** để đạt được kết quả tốt nhất.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Technique** | Cách làm, phương pháp thực hành | Boxing technique = kỹ thuật đánh quyền |
| **Technology** | Công nghệ, ứng dụng khoa học | Computer technology = công nghệ máy tính |
| **Method** | Phương pháp, cách tiếp cận (rộng hơn) | Teaching method = phương pháp giảng dạy |
| **Skill** | Kỹ năng, năng lực (yêu cầu luyện tập) | Language skill = kỹ năng ngôn ngữ |

## Cách sử dụng

### Technique với các động từ thường gặp:
- **Master a technique** = thành thạo một kỹ thuật
- **Learn/Develop a technique** = học/phát triển kỹ thuật
- **Use a technique** = sử dụng phương pháp
- **Perfect a technique** = hoàn thiện kỹ thuật

### Các lĩnh vực sử dụng:
- **Nghệ thuật**: Painting technique, drawing technique, sculpting technique
- **Thể thao**: Tennis technique, swimming technique, martial arts technique
- **Y học**: Surgical technique, diagnostic technique
- **Âm nhạc**: Vocal technique, playing technique

## Mẹo nhớ

**Technique = TECHnical + nique** → Liên quan đến kỹ thuật, cách làm cụ thể, chi tiết và chuyên môn.

Nhớ rằng technique luôn mang tính **cụ thể và thực hành**, không chỉ là lý thuyết.

## FAQ

**Q: Technique và method khác nhau như thế nào?**
A: *Technique* cụ thể hơn và liên quan đến **cách thực hiện** (kỹ năng), còn *method* rộng hơn, có thể chỉ **cách tiếp cận** một vấn đề (có thể lý thuyết hoặc thực hành).
- "The technique for folding paper correctly" (kỹ thuật cụ thể)
- "The method of teaching grammar" (phương pháp, cách tiếp cận)

**Q: Technique có thể dùng số nhiều không?**
A: Có, "techniques" khi chỉ nhiều phương pháp khác nhau: *Various techniques are used in modern medicine.*

**Q: Technique và technology có liên quan không?**
A: Cả hai đều từ Greek "technē" (kỹ thuật), nhưng technology chỉ công nghệ/ứng dụng khoa học, còn technique chỉ kỹ năng thực hành cụ thể.
