eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Tegument nghĩa là gì?

Tegument nghĩa là vỏ

noun

Phát âm: /'tegjumənt/

tegument — vỏ.

danh từ

  • vỏ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).