---
word: tell
meaningVi: 'nói, kể, thông báo; phân biệt, nhận ra'
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /tel/
ipaUs: /tel/
definitionEn: >-
  to communicate information to someone; to narrate a story; to distinguish or
  recognize someone/something
examples:
  - en: She told me an interesting story about her childhood.
    vi: Cô ấy kể cho tôi một câu chuyện thú vị về thời thơ ấu của cô ấy.
  - en: Can you tell the difference between these two paintings?
    vi: Bạn có thể phân biệt được sự khác nhau giữa hai bức tranh này không?
  - en: I need to tell you something important about the meeting tomorrow.
    vi: Tôi cần nói cho bạn một điều quan trọng về cuộc họp ngày mai.
  - en: He told everyone that he was moving to another country.
    vi: Anh ấy nói với mọi người rằng anh sắp chuyển đến đất nước khác.
synonyms:
  - say
  - narrate
  - recount
  - inform
  - relate
  - distinguish
  - discern
antonyms:
  - listen
  - hear
  - conceal
  - hide
collocations:
  - tell the truth
  - tell a lie
  - tell a story
  - tell someone off
  - tell the difference
  - tell time
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Tell** có 2 nghĩa chính:
1. **Kể, nói, thông báo**: Truyền đạt thông tin, câu chuyện cho ai đó.
2. **Phân biệt, nhận ra**: Dùng để chỉ khả năng phân biệt hoặc nhận ra sự khác biệt.

## Cách dùng

### 1. Kể/nói chuyện
- **Tell + O + about/that...**: Nói cho ai về điều gì
- *Tell me about your trip.* (Hãy kể cho tôi về chuyến đi của bạn.)
- *I told her that I was sorry.* (Tôi nói với cô ấy rằng tôi xin lỗi.)

### 2. Phân biệt/nhận ra
- **Tell the difference (between)**: Phân biệt được sự khác biệt
- **Tell someone from someone**: Phân biệt ai với ai
- *Can you tell the twins apart?* (Bạn có thể phân biệt hai anh em sinh đôi không?)

### 3. Các cụm quan trọng
| Cụm từ | Nghĩa |
|--------|--------|
| tell the truth | nói sự thật |
| tell a lie | nói dối |
| tell a story | kể chuyện |
| tell someone off | quở trách, chỉ trích ai |
| tell time | xem giờ |

## Phân biệt dễ nhầm

| Say | Tell |
|-----|------|
| *She said, "Hello."* | *She told me, "Hello."* |
| **Không** có đối tượng trực tiếp | **Có** đối tượng (ai nghe) |
| *I said that I was tired.* | *I told him I was tired.* |

**Lưu ý**: Sau "say" dùng dấu ngoặc kép hoặc "that"; sau "tell" **phải** có đối tượng (who) rồi mới đến nội dung.

## Mẹo nhớ

- **Tell** = **T**ell **E**veryone **L**istening — Nói cho **ai** lắng nghe (có đối tượng!)
- **Say** = chỉ nói ra, không cần nêu rõ ai nghe
- *Tell* là từ "bảo", *say* là từ "nói"

## FAQ

**Q: "Tell" có thể dùng mà không có đối tượng không?**
A: Có thể, nhưng ít gặp. Ví dụ: *I can't tell anymore.* (Tôi không thể phân biệt được nữa.) Tuy nhiên, cách dùng điển hình của "tell" là có đối tượng.

**Q: Phân biệt "tell" và "inform"?**
A: **Tell** (thân mật, dùng hàng ngày) vs **inform** (chính thức, văn văn). *Tell me the news* (kể tin tức) vs *Inform the manager of the issue* (thông báo cho quản lý vấn đề).

**Q: "Tell the difference" luôn dùng với "between" không?**
A: Không nhất thiết. Dùng được cả hai cách:
- *Tell the difference between A and B*
- *Tell A from B* (phân biệt A với B)
