---
word: telling
meaningVi: mạnh, có hiệu quả, đích đáng, đanh thép
pos:
  - adjective
ipa: "'teliɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# telling nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'teliɳ/

**telling** — mạnh, có hiệu quả, đích đáng, đanh thép.

## tính từ
- mạnh, có hiệu quả, đích đáng, đanh thép
  - *a telling shot* — một phát bắn có kết quả
  - *a telling argument* — một lý lẽ đanh thép
  - *a telling blow* — một đồn đích đáng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
