eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Template nghĩa là gì?

Template nghĩa là mẫu

noun

Phát âm: /'templit/ (template) /'templit/

template — mẫu, dưỡng.

danh từ

  • (kỹ thuật) mẫu, dưỡng

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).