---
word: temporary
meaningVi: tạm thời, không lâu dài
pos:
  - adjective
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˈtɛmp(ə)rəri/
ipaUs: /ˈtɛmpəˌrɛri/
definitionEn: lasting for a limited time only; not permanent
examples:
  - en: The bridge will be closed temporarily for repairs.
    vi: Cây cầu sẽ đóng cửa tạm thời để sửa chữa.
  - en: She took a temporary job in the summer to earn money.
    vi: Cô ấy nhận một công việc tạm thời vào mùa hè để kiếm tiền.
  - en: The government implemented temporary measures to control inflation.
    vi: Chính phủ đã thực hiện các biện pháp tạm thời để kiểm soát lạm phát.
  - en: Don't worry—this pain is temporary and will pass soon.
    vi: Đừng lo lắng—cái đau này là tạm thời và sẽ qua sớm.
collocations:
  - temporary solution
  - temporary staff
  - temporary accommodation
  - temporary closure
  - temporary relief
  - temporary measure
synonyms:
  - transient
  - fleeting
  - provisional
  - short-term
antonyms:
  - permanent
  - lasting
  - eternal
  - perpetual
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Temporary** (tính từ) mô tả điều gì đó chỉ tồn tại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian hạn chế. Nó nhấn mạnh tính chất "không lâu dài" và "không mang tính vĩnh viễn".

## Phân biệt từ đồng nghĩa

| Từ | Nuance |
|---|---|
| **Temporary** | Có thể xác định được thời hạn; ý định thay đổi |
| **Transient** | Đi nhanh chóng, thường không dự định; tạm bợ hơn |
| **Provisional** | Mang tính chất "tạm thời trong khi chờ xác nhận"; hành chính |
| **Short-term** | Nhấn mạnh "trong thời gian ngắn"; thường dùng trong kinh doanh/tài chính |

## Cách dùng

- **Về công việc**: "*temporary worker*" (công nhân tạm thời), "*temporary position*" (vị trí tạm thời)
- **Về cơ sở vật chất**: "*temporary shelter*" (nơi trú ẩn tạm thời), "*temporary base*" (căn cứ tạm thời)
- **Về trạng thái/cảm xúc**: "*temporary sadness*" (buồn tạm thời), "*temporary loss of appetite*" (mất cảm giác thèm ăn tạm thời)

## Mẹo nhớ

**Temp** = **Time** (thời gian hạn chế) → **Temporary** = không mãi mãi

Hình dung "temporary" như một chiếc scaffolding (giàn giáo) trên công trường—nó ở đó để giúp đỡ, nhưng cuối cùng sẽ được tháo dỡ.

## FAQ

**Q: "Temporary" và "temporarily" khác nhau thế nào?**
A: **Temporary** là tính từ (mô tả danh từ), **temporarily** là tr副từ (mô tả hành động/trạng thái). Ví dụ: "*temporary solution*" (giải pháp tạm thời) vs. "*I'm working temporarily*" (Tôi đang làm việc tạm thời).

**Q: Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nào?**
A: Rất phổ biến trong: công việc (việc làm tạm thời), y tế (triệu chứng tạm thời), xây dựng (đơn vị tạm thời), chính trị (biện pháp tạm thời), công nghệ (lỗi tạm thời).

**Q: Động từ "temporize" có liên quan?**
A: Có! "Temporize" = *tìm cách trì hoãn/tránh quyết định*—mang ý "dùng thời gian để che phủ" từ cùng gốc Latin *tempus* (thời gian).
