{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"tendency","word":"tendency","url":"https://eword.vn/tu-dien/tendency","html":"https://eword.vn/tu-dien/tendency","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/tendency.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/tendency.json","meaningVi":"xu hướng, khuynh hướng; tính chất hay thói quen của ai/cái gì","definitionEn":"a likely or natural inclination to behave or act in a particular way; a general direction or trend in which something is developing","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈtendənsi/","ipaUs":"/ˈtendənsi/","examples":[{"en":"She has a tendency to arrive late to meetings, which frustrates her colleagues.","vi":"Cô ấy có xu hướng đến muộn cuộc họp, điều này khiến đồng nghiệp khó chịu."},{"en":"There is a growing tendency among young people to work remotely.","vi":"Có một xu hướng ngày càng tăng ở giới trẻ làm việc từ xa."},{"en":"The economy shows a downward tendency due to rising inflation.","vi":"Nền kinh tế có xu hướng suy giảm do lạm phát tăng."},{"en":"His tendency toward perfectionism sometimes prevents him from finishing projects.","vi":"Khuynh hướng hoàn hảo của anh ấy đôi khi ngăn cản anh hoàn thành dự án."}],"collocations":["have a tendency","marked tendency","natural tendency","political tendency","upward/downward tendency","tendency toward/to"],"idioms":[],"synonyms":["inclination","propensity","leaning","trend","proclivity"],"antonyms":["reluctance","disinclination","aversion"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Tendency** (danh từ) mô tả một khuynh hướng tự nhiên hoặc có khả năng cao xảy ra một điều gì đó. Nó có thể áp dụng cho:\n- **Hành vi cá nhân**: cách mọi người thường xuyên cư xử theo một cách nhất định\n- **Xu hướng xã hội/kinh tế**: hướng phát triển chung của một hiện tượng\n- **Đặc tính vật lý**: tính chất của vật thể hoặc hệ thống\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Tendency** | Xu hướng (khả năng cao) | *a tendency to gain weight* (khuynh hướng tăng cân) |\n| **Trend** | Xu hướng phổ biến hiện tại, mốt | *the latest fashion trend* (xu hướng thời trang mới nhất) |\n| **Inclination** | Thiên hướng, sở thích cá nhân | *I have an inclination to read novels* (tôi có thiên hướng thích đọc tiểu thuyết) |\n| **Habit** | Thói quen lặp đi lặp lại | *a daily habit* (thói quen hàng ngày) |\n\n**Tendency** thường mang tính chất tự nhiên hoặc bẩm sinh, trong khi **habit** là kết quả của sự lặp lại.\n\n## Cách sử dụng\n\n### Cấu trúc thường gặp:\n- **Have a tendency to/toward + danh từ/động từ**\n  - *People have a tendency to procrastinate.* (Mọi người có xu hướng trì hoãn.)\n  - *This material has a tendency toward discoloration.* (Vật liệu này có xu hướng bị phai màu.)\n\n- **Show/display/exhibit a tendency**\n  - *The market shows an upward tendency.* (Thị trường thể hiện xu hướng tăng.)\n\n- **Describe + tendency**\n  - *His nationalist tendencies are well-documented.* (Những khuynh hướng dân tộc chủ nghĩa của anh ấy được ghi chép rõ ràng.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Tend** (có xu hướng) → **Tendency** (xu hướng)  \nĐiểm gốc: *tend* trong từ *tendency* giúp bạn nhớ \"to tend to do something\" = \"có xu hướng làm gì\".\n\n## FAQ\n\n**Q: Có sự khác biệt giữa \"tendency to\" và \"tendency toward\"?**  \nA: Không đáng kể. Cả hai đều đúng, nhưng \"to\" phổ biến hơn ở Anh Mỹ hiện đại khi đi sau động từ, còn \"toward\" thường dùng với danh từ trừu tượng: *tendency toward violence* (khuynh hướng bạo lực).\n\n**Q: \"Tendency\" có thể dùng số nhiều không?**  \nA: Có. *The political tendencies of the region are complex.* (Các khuynh hướng chính trị của khu vực rất phức tạp.)\n\n**Q: \"Tendency\" có tính tiêu cực luôn không?**  \nA: Không nhất thiết. Nó là trung lập: *a tendency to be generous* (xu hướng hào phóng) cũng là tích cực.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/tendency","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}