---
word: tender
meaningVi: mềm
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: "'tendə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tender nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tendə/

**tender** — mềm.

## tính từ
- mềm
  - *tender meat* — thịt mềm
- non
  - *tender grass* — cỏ non
  - *to be of tender age* — còn non trẻ
- dịu, phơn phớt
  - *tender green* — màu lục dịu
- mỏng mảnh, mảnh dẻ, yếu ớt
- nhạy cảm, dễ cảm, dễ xúc động
  - *a tender heart* — trái tim dễ xúc động, tấm lòng nhạy cảm
- dịu dàng, êm ái, mềm mỏng, dễ thương, dễ thương, âu yếm
  - *a tender mother* — bà mẹ dịu dàng
- tế nhị, tinh vị, khó xử, khó nghĩ
  - *a tender subject (question)* — một vấn đề tế nhị
  - *a tender place (spot)* — điểm dễ làm chạm lòng
- kỹ lưỡng, cẩn thận, thận trọng, giữ gìn; rụt rè, câu nệ
  - *very tender of one's honour* — rất thận trọng giữ gìn danh dự

## danh từ
- người trôn nom, người chăn, người giữ
- toa than, toa nước (xe lửa)
- (hàng hải) tàu liên lạc, xuống tiếp liệu
- sự đề nghị, sự mời, sự yêu cầu
- sự bỏ thầu

## ngoại động từ
- đề nghị, mời, yêu cầu, xin
  - *to tender one's service* — đề nghị xin được phục vụ
  - *to tender one's resignation* — đưa đơn xin từ chức
- (pháp lý) bắt thề, bắt tuyên thệ
  - *to tender an oath to someone* — bắt người nào thề
- bỏ thầu
  - *to tender money* — bỏ thầu tiền mặt

## nội động từ
- bỏ thầu
  - *to tender for the construction of a bridge* — bỏ thầu xây dựng một cái cầu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
