---
word: tenderness
meaningVi: tính chất mềm
pos:
  - noun
ipa: "'tendənis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tenderness nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tendənis/

**tenderness** — tính chất mềm.

## danh từ
- tính chất mềm (của thịt...)
- tính chất non (của rau...)
- sự mỏng mảnh, sự yếu ớt, sự mềm yếu
- tính nhạy cảm, tính dễ cảm
- sự dịu hiền, sự thương mến âu yếm
- sự chăm sóc, sự ân cần
- sự tế nhị
- tính kỹ lưỡng, tính cẩn thận, tính thận trọng, tính giữ gìn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
