Phát âm: /'ti:net/
tenet — giáo lý; chủ nghĩa.
danh từ
- giáo lý; chủ nghĩa
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Tenet nghĩa là giáo lý
Phát âm: /'ti:net/
tenet — giáo lý; chủ nghĩa.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).