---
word: tenner
meaningVi: giấy mười bảng ; giấy mười đô la
pos:
  - noun
ipa: "'tenə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tenner nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tenə/

**tenner** — giấy mười bảng ; giấy mười đô la.

## danh từ
- (thông tục) giấy mười bảng (Anh); giấy mười đô la (Mỹ)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
