---
word: tense
meaningVi: thời
pos:
  - noun
  - adjective
ipa: tens
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# tense nghĩa là gì?

**Phát âm:** /tens/

**tense** — thời.

## danh từ
- (ngôn ngữ học) thời (của động từ)
  - *the present tense* — thời hiện tại
  - *the past tense* — thời quá khứ

## tính từ
- căng
  - *a tense wire* — sợi dây căng
- căng thẳng, găng
  - *tense situation* — tình hình căng thẳng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
