---
word: terminal
meaningVi: cuối, chót, tận cùng
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'tə:minl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# terminal nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'tə:minl/

**terminal** — cuối, chót, tận cùng.

## tính từ
- cuối, chót, tận cùng
  - *terminal station* — ga cuối cùng
- vạch giới hạn, định giới hạn (đường mốc)
- ba tháng một lần, theo từng quý
  - *by terminal payments* — trả theo từng quý

## danh từ
- đầu cuối, phần chót
- (ngành đường sắt) ga cuối cùng
- (điện học) cực, đầu (dây dẫn)
- (ngôn ngữ học) đuôi từ, từ vĩ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
