---
word: termination
meaningVi: sự làm xong, sự kết thúc, sự hoàn thành, sự chấm dứt
pos:
  - noun
ipa: ",tə:mi'neiʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# termination nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,tə:mi'neiʃn/

**termination** — sự làm xong, sự kết thúc, sự hoàn thành, sự chấm dứt.

## danh từ
- sự làm xong, sự kết thúc, sự hoàn thành, sự chấm dứt
  - *to put a termination to something* — làm xong việc gì
- giới hạn; phần kết thúc, phần kết luận
- (ngôn ngữ học) phần đuôi từ, từ vĩ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
