terra — đất.
danh từ
- đất
- terra firma — đất liền; lục địa
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Terra nghĩa là đất
terra — đất.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).