---
word: territorial
meaningVi: đất đai, địa hạt, lãnh thổ
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: ",teri'tɔ:riəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# territorial nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,teri'tɔ:riəl/

**territorial** — đất đai, địa hạt, lãnh thổ.

## tính từ
- (thuộc) đất đai, (thuộc) địa hạt, (thuộc) lãnh thổ
  - *territorial tax* — thuế đất
  - *territorial right* — quyền lãnh thổ
  - *territorial integrity* — sự toàn vẹn lãnh thổ
- (thuộc) khu vực, (thuộc) vùng, (thuộc) miền
- (Territorial) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang)
- (quân sự) (thuộc) quân địa phương
  - *Territorial Army* — quân địa phương

## danh từ
- quân địa phương

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
