{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"test","word":"test","url":"https://eword.vn/tu-dien/test","html":"https://eword.vn/tu-dien/test","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/test.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/test.json","meaningVi":"bài kiểm tra, xét nghiệm; thử, kiểm tra","definitionEn":"A procedure or examination to check the quality, performance, or knowledge of something or someone; to evaluate or try something to determine its nature or capability.","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"/test/","ipaUs":"/test/","examples":[{"en":"She passed the driving test on her second attempt.","vi":"Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe ở lần thứ hai."},{"en":"The company will test the new product before launching it to the market.","vi":"Công ty sẽ kiểm tra sản phẩm mới trước khi đưa nó lên thị trường."},{"en":"Blood tests showed that he has a vitamin deficiency.","vi":"Xét nghiệm máu cho thấy anh ta thiếu vitamin."},{"en":"We need to test whether this material can withstand high temperatures.","vi":"Chúng ta cần kiểm tra xem vật liệu này có chịu được nhiệt độ cao không."}],"collocations":["take a test","pass a test","fail a test","test results","medical test","test drive","test case","standardized test","put to the test","stand the test of time"],"idioms":[{"phrase":"put someone/something to the test","meaningVi":"thử thách ai/cái gì, kiểm tra khả năng của ai/cái gì","exampleEn":"The difficult project really put his skills to the test.","exampleVi":"Dự án khó khăn thực sự đã kiểm tra kỹ năng của anh ấy."},{"phrase":"stand the test of time","meaningVi":"chịu được thử thách của thời gian, bền vững theo thời gian","exampleEn":"This classic design has stood the test of time for decades.","exampleVi":"Thiết kế cổ điển này đã chịu được thử thách của thời gian trong hàng chục năm."}],"synonyms":["examine","check","try","assess","evaluate","quiz","experiment"],"antonyms":["ignore","overlook","skip"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Test** (n.) là một bài kiểm tra, xét nghiệm hoặc thử nghiệm nhằm đánh giá kiến thức, kỹ năng, hoặc chất lượng của cái gì đó.\n\n**Test** (v.) là hành động thực hiện một bài kiểm tra hoặc thử cái gì đó để xác định tính chất, hiệu suất của nó.\n\n## Phân loại theo ngữ cảnh\n\n| Loại | Ví dụ | Giải thích |\n|------|-------|-----------|\n| **Academic** | exam, final test | Kiểm tra trong trường học |\n| **Medical** | blood test, COVID test | Xét nghiệm y tế |\n| **Quality** | product testing, stress test | Kiểm tra chất lượng sản phẩm |\n| **Skill** | driving test, language test | Kiểm tra kỹ năng cá nhân |\n\n## Phân biệt các từ gần nghĩa\n\n- **Test** vs. **Exam**: \"Exam\" thường dài hơn, toàn diện hơn (→ kỳ thi chính thức). \"Test\" có thể ngắn, kiểm tra từng phần.\n- **Test** vs. **Quiz**: \"Quiz\" nhẹ nhàng, nhanh, thường không điểm. \"Test\" chính thức hơn, có ghi nhận kết quả.\n- **Test** vs. **Trial**: \"Trial\" là thử nghiệm toàn diện, thường kéo dài. \"Test\" có thể chỉ là một lần kiểm tra.\n\n## Mẹo ghi nhớ\n\nHãy nhớ rằng **test** luôn có mục đích **đo lường** (measure) hoặc **xác minh** (verify) cái gì đó — đó là điểm khác biệt chính giữa test và các từ khác.\n\n## Cách dùng phổ biến\n\n- **Take a test**: Làm bài kiểm tra\n- **Pass/Fail a test**: Vượt/trượt bài kiểm tra\n- **Test + object + for**: Kiểm tra xem có tính chất gì không (test the water for bacteria)\n- **Test + to + verb**: Thử để xem có thể làm gì (test to see if it works)\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Test\" và \"check\" có khác nhau không?**  \nA: Có. \"Check\" là kiểm tra đơn giản, nhanh chóng. \"Test\" là kiểm tra có hệ thống, có độ sâu hơn.\n\n**Q: Khi nào dùng \"a test\" vs \"testing\"?**  \nA: \"A test\" là danh từ đếm được (một bài kiểm tra cụ thể). \"Testing\" là danh động từ, chỉ quá trình (the testing of new drugs).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/test","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}