Nghĩa chính
thank — cám ơn.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: [θaŋk]
English: An expression of appreciation; a thought.
Từ loại
- noun
- verb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| She thanked him for the lift. | cám ơn |
| I'll thank you not to smoke in my house! | cám ơn |
| We can thank global warming for this weather. | cám ơn |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.