thankfully — một cách biết ơn.
phó từ
- một cách biết ơn
tôi/ chúng tôi rất vui mừng; may mắn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Thankfully nghĩa là một cách biết ơn
thankfully — một cách biết ơn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).