---
word: their
meaningVi: của chúng, của chúng nó, của họ
pos:
  - adjective
ipa: ðeə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# their nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ðeə/

**their** — của chúng, của chúng nó, của họ.

## tính từ sở hữu
- của chúng, của chúng nó, của họ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
