---
word: thereby
meaningVi: bằng cách ấy, theo cách ấy, do đó
pos:
  - adverb
ipa: "'ðeə'bai"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# thereby nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ðeə'bai/

**thereby** — bằng cách ấy, theo cách ấy, do đó.

## phó từ
- bằng cách ấy, theo cách ấy, do đó
- có dính dáng tới cái đó, có liên quan tới cái đó
  - *thereby hangs a tale* — có một câu chuyện dính dáng tới cái đó

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
