eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Thick-skinned nghĩa là gì?

Thick-skinned nghĩa là có da dày

adjective

Phát âm: /'θik'skind/

thick-skinned — có da dày.

tính từ

  • có da dày
  • (nghĩa bóng) trơ, lì, vô liêm sỉ, không biết nhục

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).