Phát âm: /θai/
thigh — bắp đùi, bắp vế.
danh từ
- bắp đùi, bắp vế
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Thigh nghĩa là bắp đùi
Phát âm: /θai/
thigh — bắp đùi, bắp vế.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).