---
word: think
meaningVi: 'nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ'
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: θɪŋk
ipaUs: θɪŋk
definitionEn: >-
  to use your mind to consider something; to have an opinion or belief about
  something
examples:
  - en: I think this movie is really good.
    vi: Tôi nghĩ bộ phim này thực sự hay.
  - en: She spent hours thinking about her future.
    vi: Cô ấy dành hàng giờ để suy nghĩ về tương lai của mình.
  - en: What do you think about this idea?
    vi: Bạn nghĩ gì về ý tưởng này?
  - en: He was thinking deeply about the problem.
    vi: Anh ấy đang ngẫm nghĩ kỹ về vấn đề đó.
synonyms:
  - consider
  - reflect
  - believe
  - suppose
antonyms:
  - ignore
  - overlook
collocations:
  - think deeply
  - think carefully
  - think about
  - think of
  - think twice
  - think out loud
  - think big
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Think** là động từ cơ bản chỉ hành động sử dụng trí óc để xem xét, suy tính, hoặc hình thành ý kiến về một điều gì đó. Đây là từ vựng A1 – nền tảng của tiếng Anh.

## Cách dùng

| Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|----------|-------|--------|
| **think + that** | I think that you are right. | Diễn đạt ý kiến, niềm tin |
| **think about/of + N** | What are you thinking about? | Tập trung vào một đối tượng nào đó |
| **think + adj** | I think it's difficult. | Đánh giá, nhận định |
| **think + to V** | Don't think to do it alone. | Ý định, dự tính (hơi cũ) |

## Phân biệt dễ nhầm

- **think vs. believe**: *Think* (tôi nghĩ) chỉ ý kiến, đánh giá. *Believe* (tôi tin) thể hiện niềm tin sâu sắc hơn.
  - *I **think** you are smart.* (ý kiến chủ quan)
  - *I **believe** in you.* (tin tưởng toàn tâm)

- **think about vs. think of**: 
  - *think **about*** = suy tính, xem xét chi tiết: *I'm thinking about buying a house.* (tôi đang xem xét mua nhà)
  - *think **of*** = nhớ đến, nảy ra ý tưởng: *She thought of a clever solution.* (cô ấy nảy ra một giải pháp thông minh)

## Mẹo nhớ
- **"Think + T + ink"**: Hãy tưởng tượng **墨** (mực/ink) chảy trong não bộ khi bạn suy nghĩ!
- **Cụm từ hay dùng**: *"Think twice"* = suy nghĩ kỹ trước khi quyết định (không nên hành động vội vàng)

## FAQ

**Q: "I think so" vs "I think not"?**  
A: Cả hai đều chính xác. *I think so* = tôi nghĩ vậy (đồng ý). *I think not* = tôi không nghĩ vậy (không đồng ý, hiếm hơn).

**Q: Động từ bất quy tắc?**  
A: think → thought → thought. Ví dụ: *I thought about you yesterday.* (hôm qua tôi nghĩ về bạn)

**Q: Think có thể dùng với "can't"?**  
A: Có! *I can't think of his name.* = Tôi không nhớ tên anh ấy. (cùng nghĩa với "can't remember")
