eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

This nghĩa là gì?

This nghĩa là này

UK ðəs · US ðəs

nounadverbpronouninterjectionSơ cấp (A1)

Nghĩa chính

this — này.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ðəs/

English: Something being indicated that is here; one of these.

Từ loại

  • noun
  • adverb
  • pronoun
  • interjection

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Do we need this many recommendations? này
This isn't the item that I ordered. này

Liên quan

Đồng nghĩa: +1, IAWTP, QFT


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.