---
word: thither
meaningVi: tới đó, theo hướng đó
pos:
  - adverb
ipa: "'ðiðə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# thither nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ðiðə/

**thither** — tới đó, theo hướng đó.

## phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tới đó, theo hướng đó
  - *hither and thither* — đây đó, chỗ này chỗ kia

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
