---
word: thorough
meaningVi: kỹ lưỡng, chu đáo, toàn bộ
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: ˈθʌrə
ipaUs: ˈθɝoʊ
definitionEn: done or made with great attention to detail; complete and careful
examples:
  - en: The doctor conducted a thorough examination before prescribing any
      medication.
    vi: Bác sĩ đã thực hiện một cuộc khám bệnh kỹ lưỡng trước khi kê đơn thuốc.
  - en: We need a thorough investigation into the cause of the accident.
    vi: Chúng ta cần một cuộc điều tra chu đáo về nguyên nhân của vụ tai nạn.
  - en: She's known for her thorough approach to research and never misses any
      details.
    vi: Cô ấy nổi tiếng vì phương pháp nghiên cứu kỹ lưỡng và không bao giờ bỏ sót
      chi tiết nào.
  - en: A thorough cleaning of the house took the whole weekend.
    vi: Dọn dẹp nhà cửa một cách toàn bộ mất cả tuần lễ.
collocations:
  - thorough investigation
  - thorough examination
  - thorough knowledge
  - thorough review
  - thorough understanding
  - thorough job
  - thorough cleaning
  - thorough preparation
synonyms:
  - meticulous
  - careful
  - comprehensive
  - detailed
  - complete
  - exhaustive
antonyms:
  - superficial
  - careless
  - cursory
  - hasty
  - incomplete
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Thorough** mô tả một việc làm được thực hiện với sự tập trung cao độ vào từng chi tiết, không bỏ sót gì. Từ này có hai ý chính:

1. **Sự chú ý đến chi tiết** — làm việc cẩn thận, không vội vàng
2. **Tính toàn bộ** — bao quát hết tất cả các khía cạnh của một vấn đề

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Thorough** | Kỹ lưỡng, chu đáo, chú ý chi tiết | *a thorough investigation* = cuộc điều tra chi tiết |
| **Thorough-going** | Triệt để, toàn bộ (mạnh hơn) | *a thoroughgoing disaster* = thảm họa triệt để |
| **Throughout** | Khắp nơi, xuyên suốt (giới từ/phó từ) | *throughout the year* = suốt năm |
| **Thorny** | Đầy gai, khó khăn (hình ảnh) | *a thorny issue* = vấn đề khó xử |

## Cách dùng phổ biến

### Với danh từ chỉ quá trình/hoạt động:
- thorough **investigation** / **examination** / **review** / **analysis**
- thorough **research** / **study** / **preparation**
- thorough **cleaning** / **inspection**

### Với danh từ chỉ tính chất:
- thorough **knowledge** / **understanding** / **grasp**
- thorough **job** / **work**

## Mẹo nhớ

**"THo**ough = **TH**inking **O**ver everything"
- Khi bạn làm việc *thorough*, bạn suy nghĩ về **mọi thứ** từng chi tiết một.

## FAQ

**Q: "Thorough" có thể dùng để mô tả con người không?**
A: Có, nhưng ít phổ biến hơn. Thay vào đó, ta thường nói:
- *"She is very thorough in her work."* (Cô ấy làm việc rất kỹ lưỡng)
- *"He is a meticulous/careful person."* (Anh ấy là người cẩn thận)

**Q: "Thoroughly" là phó từ có ý nghĩa gì?**
A: *Thoroughly* = kỹ lưỡng, hoàn toàn. Ví dụ:
- *"I thoroughly enjoy this movie."* = Tôi rất thích bộ phim này (hoàn toàn thích)
- *"We thoroughly cleaned the room."* = Chúng tôi dọn phòng rất kỹ lưỡng

**Q: "Thorough" và "comprehensive" khác nhau thế nào?**
A: 
- **Thorough** = tập trung vào *chi tiết* và *độ chính xác* của từng phần
- **Comprehensive** = tập trung vào *phạm vi* và *bao quát* tất cả các mặt

Ví dụ: *"A thorough report includes all details; a comprehensive report covers all topics."*
