---
word: thoroughfare
meaningVi: đường phố lớn, đường lớn
pos:
  - noun
ipa: "'θʌrəfeə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# thoroughfare nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'θʌrəfeə/

**thoroughfare** — đường phố lớn, đường lớn.

## danh từ
- đường phố lớn, đường lớn
  - *busy thoroughfare* — đường phố đông người
- đường cấm!

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
