Phát âm: /θɔ:p/ (thorpe) /θɔ:p/
thorp — thôn, xóm.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) thôn, xóm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Thorp nghĩa là thôn
Phát âm: /θɔ:p/ (thorpe) /θɔ:p/
thorp — thôn, xóm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).