---
word: thoughtful
meaningVi: ngẫm nghĩ, trầm tư, tư lự
pos:
  - adjective
ipa: "'θɔ:tful"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# thoughtful nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'θɔ:tful/

**thoughtful** — ngẫm nghĩ, trầm tư, tư lự.

## tính từ
- ngẫm nghĩ, trầm tư, tư lự
- có suy nghĩ, chín chắn, thận trọng
- thâm trầm, sâu sắc
  - *a thoughtful book* — một cuốn sách sâu sắc
- ân cần, lo lắng, quan tâm
  - *to be thoughtful of others* — quan tâm đến người khác

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
